Nghĩa của từ "line worker" trong tiếng Việt
"line worker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
line worker
US /laɪn ˈwɜːr.kər/
UK /laɪn ˈwɜː.kə/
Danh từ
công nhân dây chuyền, công nhân lắp ráp
a person who works on an assembly line in a factory
Ví dụ:
•
The line worker assembled the components with great precision.
Công nhân dây chuyền đã lắp ráp các bộ phận với độ chính xác cao.
•
Many line workers are being replaced by automated robots.
Nhiều công nhân dây chuyền đang bị thay thế bởi robot tự động.
Từ liên quan: